grammatical rule
A student writes a sentence on the chalkboard to demonstrate a grammatical rule.
Định nghĩa
Danh từ: Quy tắc ngữ pháp – một nguyên tắc hoặc quy luật về ngôn ngữ, quy định cách thức tổ chức các từ và cụm từ để tạo thành câu đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Việc học các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh giúp bạn nói và viết đúng.)
- (Câu này vi phạm một quy tắc ngữ pháp cơ bản về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow a grammatical rule": tuân theo một quy tắc ngữ pháp.
- You must follow the grammatical rule for using articles. (Bạn phải tuân theo quy tắc ngữ pháp về cách dùng mạo từ.)
- "to break a grammatical rule": vi phạm một quy tắc ngữ pháp.
- Poets often break grammatical rules for artistic effect. (Các nhà thơ thường vi phạm quy tắc ngữ pháp để tạo hiệu ứng nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Grammatical (tính từ): thuộc về ngữ pháp.
- This is a grammatical error. (Đây là một lỗi ngữ pháp.)
- Rule (danh từ): quy tắc, nguyên tắc.
- There is a rule that says you must use "a" before consonant sounds. (Có một quy tắc nói rằng bạn phải dùng "a" trước các âm phụ âm.)
Từ đồng nghĩa
- Syntax rule: quy tắc cú pháp (quy tắc về trật tự từ trong câu).
- Language rule: quy tắc ngôn ngữ (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả quy tắc ngữ pháp, chính tả, và phát âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan